Chiếc áo lạnh mùa đông

Tôi ngồi lục lọi giữa đống quần áo cũ – những món hàng cứu trợ từ thành phố gửi về – với mong muốn tìm được vài bộ còn lành lặn cho học sinh trong trường. Hai cơn lũ liên tiếp trong cùng một tháng đã cuốn trôi gần như tất cả. Nhà cửa, ruộng vườn, vật dụng sinh hoạt… chẳng còn gì nguyên vẹn. Giờ đây, chỉ còn lại những giấc mơ dang dở và những tiếc nuối chồng chất của bà con trong xứ đạo nghèo này. Giữa lúc tôi đang mải mê tìm kiếm, một giọng nói yếu ớt vang lên phía sau: “Sơ ơi, con cần một cái áo ấm, vì mùa Noel sắp về rồi, thời tiết lạnh quá. Mọi người chen chúc nhau nên con không tìm được…”

Tôi khựng lại. Chỉ một câu nói ngắn ngủi ấy cũng đủ làm tim tôi se thắt. Trong hoàn cảnh này, ai cũng đang cố tìm cho mình một thứ gì đó để bám víu, để chống chọi với những mất mát sau thiên tai. Không phải vì ích kỷ, mà vì cuộc sống lúc này quá mong manh, quá gấp gáp. Và tôi nhận ra: chính mình cũng đang bị cuốn vào nhịp quay ấy – những công việc cần hoàn thành, những danh sách phải lo, những việc “quan trọng” đang chờ phía trước.

Có lẽ vì thế, tôi đã không dừng lại lâu hơn để hỏi thêm. Không suy nghĩ nhiều, tôi chỉ gật đầu, mỉm cười đáp: “Bà yên tâm, chờ con một chút nhé.”

Cuối cùng, tôi cũng tìm thấy một chiếc áo còn khá mới, dày dặn và sạch sẽ. Khi tôi đưa cho bà, đôi mắt bà bỗng sáng lên, gương mặt hằn sâu dấu vết thời gian chợt rạng rỡ hẳn: “Ôi, nó còn đẹp quá, sơ ơi!”

Nụ cười hiền hậu ấy như xua tan hết mệt mỏi trong tôi, làm cho gương mặt đã ngoài bảy mươi của bà bỗng trở nên ấm áp lạ thường. Tôi mỉm cười, lòng nhẹ đi phần nào, rồi vội quay lại với công việc đang dang dở.

Những ngày sau đó, thời tiết mỗi ngày một lạnh hơn. Tôi lại bận rộn với các chương trình chuẩn bị Giáng Sinh, hết việc này đến việc khác, gần như không có một phút dừng lại.

Sáng hôm ấy, cũng như mọi ngày, tôi đến nhà thờ tham dự thánh lễ sớm. Vừa bước vào sân, tôi đã cảm nhận được bầu không khí khác lạ. Nhà thờ sao hôm nay rộn ràng mà nặng nề đến thế? Tôi thoáng nghĩ: phải chăng hang đá đã được thắp đèn? Nhưng không, không phải vì niềm vui ấy. Khi tôi vừa bước tới, không khí bỗng chùng xuống.

Một người ghé sát tai tôi, nói nhỏ: “Bà Năm mất rồi, sơ.”

Tôi chưa kịp hoàn hồn thì tiếng chuông báo tử vang lên, ngân dài và nặng trĩu. Lần đầu tiên, tôi cảm nhận một nỗi đau sâu sắc đến vậy khi một giáo dân trong xứ ra đi. Phía sau tin “bà Năm mất” là cả một bầu trời hụt hẫng và tiếc nuối tràn ngập trong lòng tôi, nhất là khi tôi biết được sự thật: bà mất vì cảm lạnh.

Thì ra, hôm ấy, ngày bà nhờ tôi tìm giúp chiếc áo ấm, bà không hề giữ lại cho mình. Bà đã nhường chiếc áo ấy cho người em gái bị kém phát triển trí tuệ từ lúc mới sinh. Cũng chính vì người em ấy mà bà chọn sống độc thân, âm thầm chăm sóc suốt gần tám mươi năm trời.

Tôi chết lặng. Cảm giác tội lỗi tràn ngập tâm hồn. Giá như hôm ấy tôi chậm lại một chút. Giá như tôi hỏi thêm một câu. Giá như tôi quan tâm hơn đến người đang đứng trước mặt mình… Sự hối hận ấy khiến tôi không thể tham dự thánh lễ hôm đó một cách trọn vẹn.

Trong dòng người đưa tiễn bà Năm hôm ấy, tôi lặng lẽ bước chậm phía sau quan tài. Mỗi bước chân như nặng thêm bởi những câu hỏi không lời trong lòng. Tôi tự trách mình không ngừng: tại sao hôm đó tôi không hỏi bà có cần thêm gì không? Phải chăng chính việc nhường lại chiếc áo ấm trong mùa giá rét ấy đã khiến bà không vượt qua được cái lạnh nghiệt ngã của những ngày cuối đời?

Tôi ước gì thời gian có thể quay trở lại, để tôi có thêm một cơ hội. Và nếu có thể, tôi nhất định sẽ nói với bà, bằng tất cả sự quan tâm chân thành nhất: “Bà ơi, bà có cần thêm gì nữa không ạ?”

Maria Tuyết Nhung

Bài viết cùng chuyên mục

Back to top button